menu_book
見出し語検索結果 "người dẫn đầu" (1件)
người dẫn đầu
日本語
名首位
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
swap_horiz
類語検索結果 "người dẫn đầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người dẫn đầu" (1件)
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)