辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "người dẫn đầu" (1件)

người dẫn đầu
日本語 名首位
マイ単語
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。

swap_horiz 類語検索結果 "người dẫn đầu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "người dẫn đầu" (1件)

Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。